bất luận
Định nghĩa
- Liên từ, Giới từ:
- Không kể đến, không phân biệt, bỏ qua một yếu tố nào đó: Từ này dùng để giới thiệu một điều kiện, một yếu tố không làm thay đổi kết quả hoặc quyết định đã nêu. Nó nhấn mạnh rằng sự việc chính vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra bất chấp các trường hợp khác nhau.
- Cho dù, dù cho: Diễn tả sự bất chấp, không quan tâm đến một tình huống cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ, Giới từ:
- Bất luận trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn sẽ lên đường. (Cho dù trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn sẽ lên đường.)
- Công ty chấp nhận mọi ứng viên tài năng, bất luận tuổi tác. (Công ty chấp nhận mọi ứng viên tài năng, không phân biệt tuổi tác.)
- Bất luận anh nói gì, tôi cũng không tin. (Dù cho anh có nói gì đi nữa, tôi cũng không tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bất luận... nào": Cấu trúc nhấn mạnh sự bao hàm tất cả các lựa chọn, trường hợp trong một nhóm.
- Bất luận khó khăn nào xảy ra, chúng ta cũng phải giữ vững tinh thần. (Dù cho bất kỳ khó khăn nào xảy ra, chúng ta cũng phải giữ vững tinh thần.)
"bất luận là...": Cụm từ thường dùng để mở đầu, nhấn mạnh yếu tố bị bỏ qua.
- Bất luận là giàu hay nghèo, mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. (Không kể là giàu hay nghèo, mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
Bất kể: (Liên từ) Có nghĩa và cách dùng tương tự "bất luận", thường dùng trong văn nói.
- Anh ấy vẫn kiên trì, bất kể mọi người khuyên can. (Anh ấy vẫn kiên trì, bất chấp mọi lời khuyên can.)
Cho dù: (Liên từ) Nhấn mạnh giả thiết ngược lại, nhưng kết quả vẫn không thay đổi.
- Cho dù có thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại. (Dù có thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại.)
Dù: (Liên từ) Từ ngắn gọn, nghĩa tương tự "cho dù", dùng phổ biến.
- Dù khó đến mấy, chúng ta cũng phải làm. (Dù có khó đến mấy, chúng ta cũng phải làm.)
Từ đồng nghĩa
- Mặc dù: Tuy nhiên, "mặc dù" thường đi với "nhưng" để chỉ sự tương phản nhẹ hơn, trong khi "bất luận" mang tính phủ định mạnh mẽ hơn đối với điều kiện đi kèm.
- Bất chấp: Nhấn mạnh hành động cố tình không quan tâm đến trở ngại, thường dùng cho hành động cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Không phân biệt: Cụm từ diễn đạt ý tương tự, thường dùng trong văn phong chính thức hoặc khẩu hiệu.
- Tuyển dụng không phân biệt giới tính. (Tuyển dụng bất luận giới tính.)
Thành ngữ liên quan
- "Bất luận họa phúc": (Thành ngữ cổ) Ý chỉ không quan tâm, không sợ hãi trước những điều tốt hay xấu có thể xảy ra.
- Ông ấy sống một đời ngay thẳng, bất luận họa phúc. (Ông ấy sống một đời ngay thẳng, chẳng sợ họa cũng chẳng cầu phúc.)